air marshal
Định nghĩa
Danh từ: Cảnh sát viên hàng không (hoặc mật vụ trên máy bay): Một người được chính phủ huấn luyện về các chiến thuật chống cướp máy bay và khủng bố, và (vì lý do an ninh) có mặt trên một chuyến bay thương mại với tư cách là hành khách thông thường, nhưng thực chất có nhiệm vụ bảo vệ an toàn cho chuyến bay.
Ví dụ sử dụng
- (Viên cảnh sát viên hàng không đang ngồi ở phía sau máy bay, cải trang thành một doanh nhân.)
- (Do các mối đe dọa an ninh gia tăng, một mật vụ trên máy bay hiện có mặt trên mọi chuyến bay quốc tế từ sân bay này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as an air marshal": làm nhiệm vụ của một cảnh sát viên hàng không.
- He was selected to act as an air marshal on high-risk routes. (Anh ấy được chọn để làm nhiệm vụ cảnh sát viên hàng không trên các tuyến đường có nguy cơ cao.)
"undercover air marshal": mật vụ hàng không hoạt động ngầm.
- The undercover air marshal blended in perfectly with the other passengers. (Mật vụ hàng không ngầm hòa nhập hoàn hảo với các hành khách khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Air marshal service (n): lực lượng cảnh sát viên hàng không.
- The air marshal service was expanded after the 9/11 attacks. (Lực lượng cảnh sát viên hàng không đã được mở rộng sau vụ tấn công 11/9.)
- Sky marshal (n): một tên gọi khác của "air marshal" (thường dùng ở Mỹ).
- A sky marshal is trained to handle in-flight emergencies. (Một mật vụ hàng không được huấn luyện để xử lý các tình huống khẩn cấp trên chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
- Federal air marshal (n): cảnh sát viên hàng không liên bang (thuật ngữ chính thức ở Mỹ).
- Flight security officer (n): sĩ quan an ninh chuyến bay (thuật ngữ quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "air marshal".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "air marshal".